Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phương thức" (1)

phương thức
phát
Tiếng Anh Danh từmethod
Từ vựng của tôi
Tôi đã kiểm tra lại phương thức thanh toán
I have double-checked the payment method.

swap_horiz Từ liên quan "phương thức" (1)

phương thức đầu tư
Tiếng Anh Cụm từinvestment method
Từ vựng của tôi
Việc lựa chọn phương thức đầu tư sẽ đi kèm đánh giá rủi ro.
The choice of investment method will come with risk assessment.

format_quote Cụm từ "phương thức" (3)

Tôi đã kiểm tra lại phương thức thanh toán
I have double-checked the payment method.
Việc lựa chọn phương thức đầu tư sẽ đi kèm đánh giá rủi ro.
The choice of investment method will come with risk assessment.
Bộ đang xây dựng hệ tiêu chí để lựa chọn phương thức đầu tư tối ưu.
The Ministry is developing a system of criteria to select the optimal investment method.